|
|
Tá»”NG KẾT THI ÄUA QUÍ 1.
|
|
STT
|
TÊN ÄỘI
|
Tổng BCH Äá»™i
|
Hiệu số giữa % vi phạm và %quân số
|
XẾP LOẠI
|
Cơ cấu giải thưởng loại
|
GHI CHÚ
|
|
1
|
Lâm Äồng
|
1
|
(0.60)
|
|
1
|
Ưu tiên 2
|
|
2
|
Quảng Nam 2
|
1
|
(0.50)
|
|
1
|
Ưu tiên 2
|
|
3
|
Bình Dương 1
|
1
|
0.16
|
Cắt đội
|
1
|
|
|
4
|
Cần Thơ
|
1
|
0.18
|
|
1
|
Ưu tiên 1
|
|
5
|
Äà Nẵng
|
1
|
0.41
|
|
1
|
Ưu tiên 1
|
|
6
|
Long Thành 1
|
1
|
0.81
|
|
1
|
Ưu tiên 1
|
|
7
|
Äồng Tháp
|
1
|
0.84
|
Giải NHẤT
|
1
|
Ưu tiên 1
|
|
8
|
Bình Dương 3
|
1
|
1.04
|
|
1
|
Ưu tiên 2
|
|
9
|
Long An 2
|
1
|
1.04
|
|
1
|
Ưu tiên 1
|
|
10
|
Bình Dương 6
|
1
|
1.49
|
Giải NHẤT
|
1
|
Ưu tiên 1
|
|
11
|
Ná»™i Thành 2
|
2
|
(5.50)
|
|
2
|
Ưu tiên 3
|
|
12
|
Ná»™i Thành 7
|
2
|
(4.63)
|
|
2
|
Ưu tiên 2
|
|
13
|
Bà Rịa VÅ©ng Tàu 1
|
2
|
(3.87)
|
|
2
|
Ưu tiên 3
|
|
14
|
Bà Rịa VÅ©ng Tàu 4
|
2
|
(2.72)
|
|
2
|
Ưu tiên 2
|
|
15
|
Ná»™i Thành 6
|
2
|
(2.45)
|
|
2
|
Ưu tiên 5
|
|